Kho từ › attack

attack

A2 động từ
tấn công
UK /əˈtæk/ · US /əˈtæk/
To attack or harm someone or something.
The dog will attack if it feels threatened.
→ Con chó sẽ tấn công nếu nó cảm thấy bị đe dọa.
He attacked the problem.→ Anh ấy giải quyết vấn đề.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
assaultassail
Collocations
attack someoneheart attack
Họ từ
attacker (n)attack (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về xung đột trong IELTS.
Có thể dùng nghĩa bóng: tấn công vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...