attack
/əˈtæk/ A2
Nghĩa
tấn công
động từ
Định nghĩa · To attack or harm someone or something.
“The dog will attack if it feels threatened.”Con chó sẽ tấn công nếu nó cảm thấy bị đe dọa.
“He attacked the problem.”Anh ấy giải quyết vấn đề.
Cụm hay dùng
attack someoneheart attack
Họ từ
attacker (n)attack (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về xung đột trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng nghĩa bóng: tấn công vấn đề.