Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attack

/əˈtæk/ A2

Nghĩa

tấn công động từ

Định nghĩa · To attack or harm someone or something.

“The dog will attack if it feels threatened.”Con chó sẽ tấn công nếu nó cảm thấy bị đe dọa.

“He attacked the problem.”Anh ấy giải quyết vấn đề.

Đồng nghĩa assaultassail
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về xung đột trong IELTS.

Ghi chú · Có thể dùng nghĩa bóng: tấn công vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...