Kho từ › opening

opening

A2 danh từ
sự khai trương
UK /ˈoʊpənɪŋ/ · US /ˈoʊpənɪŋ/
The act of starting something new, like a business or event.
The opening of the new store is next week.
→ Sự khai trương của cửa hàng mới là tuần tới.
The opening of the store was exciting.→ Sự khai trương của cửa hàng rất thú vị.
Đồng nghĩa
launchbeginning
Collocations
grand openingopening ceremonystore opening
🎯 IELTS: Sử dụng 'opening' để mô tả sự kiện trong bài viết.
Dùng để chỉ sự bắt đầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...