Kho từ › damage

damage

A2 danh từ
thiệt hại
UK /ˈdæmɪdʒ/ · US /ˈdæmɪdʒ/
Harm or injury caused to something.
The storm caused a lot of damage.
→ Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.
There is no damage to the car.→ Không có hư hại gì cho xe.
Đồng nghĩa
harminjury
Collocations
property damagebrain damage
Họ từ
damage (v)damaging (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'damage' để thảo luận về tác động trong bài viết.
Damage là danh từ không đếm được khi chỉ sự hư hại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...