Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

damage

/ˈdæmɪdʒ/ A2

Nghĩa

thiệt hại danh từ

Định nghĩa · Harm or injury caused to something.

“The storm caused a lot of damage.”Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.

“There is no damage to the car.”Không có hư hại gì cho xe.

Đồng nghĩa harminjury

Mẹo IELTS · Dùng 'damage' để thảo luận về tác động trong bài viết.

Ghi chú · Damage là danh từ không đếm được khi chỉ sự hư hại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...