damage
/ˈdæmɪdʒ/ A2
Nghĩa
thiệt hại
danh từ
Định nghĩa · Harm or injury caused to something.
“The storm caused a lot of damage.”Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.
“There is no damage to the car.”Không có hư hại gì cho xe.
Mẹo IELTS · Dùng 'damage' để thảo luận về tác động trong bài viết.
Ghi chú · Damage là danh từ không đếm được khi chỉ sự hư hại.