reserve
Nghĩa
Định nghĩa · to arrange to keep something for future use.
“I want to reserve a table for dinner.”Tôi muốn đặt trước một bàn cho bữa tối.
“I need to reserve a table for dinner.”Tôi cần đặt trước một bàn cho bữa tối.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'reserve' để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đặt trước.