Kho từ › placed

placed

A2 động từ
đã đặt
UK /pleɪst/ · US /pleɪst/
To have put something in a specific place.
She placed the book on the table.
→ Cô ấy đã đặt cuốn sách lên bàn.
She placed the book on the shelf.→ Cô ấy đã đặt quyển sách lên kệ.
Đồng nghĩa
setput
Collocations
placed orderplaced emphasisplaced responsibility
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Đã đặt thường liên quan đến vị trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...