counter
/ˈkaʊntər/ A2
Nghĩa
quầy
danh từ
Định nghĩa · A counter is a flat surface where people can serve or receive things.
“I went to the counter to pay.”Tôi đã đến quầy để thanh toán.
“Please pay at the counter.”Vui lòng thanh toán tại quầy.
Cụm hay dùng
at the countercheckout counter
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả không gian trong bài viết.
Ghi chú · Bề mặt dài trong cửa hàng để giao dịch.