Kho từ › counter

counter

A2 danh từ
quầy
UK /ˈkaʊntər/ · US /ˈkaʊntər/
A counter is a flat surface where people can serve or receive things.
I went to the counter to pay.
→ Tôi đã đến quầy để thanh toán.
Please pay at the counter.→ Vui lòng thanh toán tại quầy.
Đồng nghĩa
desktable
Collocations
at the countercheckout counter
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả không gian trong bài viết.
Bề mặt dài trong cửa hàng để giao dịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...