EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · internet & social media › create profiles
create profiles
B1
phr.
📁 Collocations · internet & social media
IELTS
tạo hồ sơ
UK
·
US
To create a personal account online.
You need to create profiles on social media.
→ Bạn cần tạo hồ sơ trên mạng xã hội.
Creating profiles helps connect with others.
→ Tạo hồ sơ giúp kết nối với người khác.
Đồng nghĩa
set up profiles
Collocations
create user profiles
create online profiles
🎯
IELTS:
Nói về việc tạo hồ sơ có thể làm nổi bật kỹ năng công nghệ của bạn.
Rất phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
stream videos
/striːm ˈvɪdioʊz/
phát trực tiếp video
post comments
/poʊst ˈkɑːmənts/
đăng bình luận
join discussions
/dʒɔɪn dɪsˈkʌʃənz/
tham gia thảo luận
Có trong các bộ
🔗
Collocations · internet & social media
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...