Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create profiles

B1 IELTS

Nghĩa

tạo hồ sơ phr.

Định nghĩa · To create a personal account online.

“You need to create profiles on social media.”Bạn cần tạo hồ sơ trên mạng xã hội.

“Creating profiles helps connect with others.”Tạo hồ sơ giúp kết nối với người khác.

Mẹo IELTS · Nói về việc tạo hồ sơ có thể làm nổi bật kỹ năng công nghệ của bạn.

Ghi chú · Rất phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...