Kho từ › eu

eu

A2 danh từ
Liên minh châu Âu
UK /iː juː/ · US /iː juː/
A political and economic union of European countries.
The EU has many member countries.
→ EU có nhiều quốc gia thành viên.
The EU has many member countries working together.→ Liên minh châu Âu có nhiều quốc gia thành viên hợp tác với nhau.
Đồng nghĩa
European Union
Collocations
EU memberEU policiesEU regulations
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của EU trong bài viết về chính trị.
Thường đề cập đến các vấn đề chính trị và kinh tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...