dollar
/ˈdɑːlər/ A2
Nghĩa
đô la
danh từ
Định nghĩa · A unit of currency in the United States.
“This shirt costs twenty dollars.”Cái áo này có giá hai mươi đô la.
“The price is ten dollars.”Giá là mười đô la.
Cụm hay dùng
US dollardollar billdollar sign
Cấu tạoTừ 'dollar' chỉ đơn vị tiền tệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · Đơn vị tiền tệ của Mỹ và một số nước.