Kho từ › dollar

dollar

A2 danh từ
đô la
UK /ˈdɑːlər/ · US /ˈdɑːlər/
A unit of currency in the United States.
This shirt costs twenty dollars.
→ Cái áo này có giá hai mươi đô la.
The price is ten dollars.→ Giá là mười đô la.
Cấu tạo
Từ 'dollar' chỉ đơn vị tiền tệ.
Đồng nghĩa
buckgreenback
Collocations
US dollardollar billdollar sign
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kinh tế trong IELTS.
Đơn vị tiền tệ của Mỹ và một số nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...