Kho từ › des

des

A2 danh từ
mô tả
UK /dɛz/ · US /dɛz/
A description or explanation of something.
The des of the project was clear.
→ Mô tả của dự án rất rõ ràng.
The des of the project was very detailed.→ Mô tả của dự án rất chi tiết.
Đồng nghĩa
descriptionaccount
Collocations
detailed desproject desdes report
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi trình bày thông tin trong IELTS.
Mô tả giúp hiểu rõ hơn về vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...