bridge
/brɪdʒ/ A2
Nghĩa
cây cầu
danh từ
Định nghĩa · A structure built to cross a space or obstacle.
“The bridge is very long.”Cây cầu rất dài.
“We drove over the bridge.”Chúng tôi lái xe qua cầu.
Cụm hay dùng
cross a bridgebridge constructionbridge toll
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bridge' để mô tả kết nối trong IELTS.
Ghi chú · Công trình bắc qua sông, đường.