Kho từ › bridge

bridge

A2 danh từ
cây cầu
UK /brɪdʒ/ · US /brɪdʒ/
A structure built to cross a space or obstacle.
The bridge is very long.
→ Cây cầu rất dài.
We drove over the bridge.→ Chúng tôi lái xe qua cầu.
Đồng nghĩa
overpassviaduct
Collocations
cross a bridgebridge constructionbridge toll
Họ từ
bridges (plural)bridging (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'bridge' để mô tả kết nối trong IELTS.
Công trình bắc qua sông, đường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...