Kho từ › native

native

A2 tính từ
bản địa
UK /ˈneɪtɪv/ · US /ˈneɪtɪv/
related to the place where someone is from.
She is a native speaker of English.
→ Cô ấy là người nói tiếng Anh bản địa.
He speaks his native language fluently.→ Anh ấy nói tiếng mẹ đẻ một cách lưu loát.
Đồng nghĩa
indigenouslocal
Collocations
native speakernative culturenative land
Họ từ
native (n)
🎯 IELTS: Dùng 'native' để nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa.
Thường dùng để nói về ngôn ngữ hoặc văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...