native
/ˈneɪtɪv/ A2
Nghĩa
bản địa
tính từ
Định nghĩa · related to the place where someone is from.
“She is a native speaker of English.”Cô ấy là người nói tiếng Anh bản địa.
“He speaks his native language fluently.”Anh ấy nói tiếng mẹ đẻ một cách lưu loát.
Mẹo IELTS · Dùng 'native' để nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa.
Ghi chú · Thường dùng để nói về ngôn ngữ hoặc văn hóa.