Kho từ › fill

fill

A2 động từ
lấp đầy
UK /fɪl/ · US /fɪl/
To make something full or occupy a space completely.
Please fill the glass with water.
→ Xin hãy lấp đầy cốc bằng nước.
Please fill out the form.→ Vui lòng điền vào mẫu đơn.
Đồng nghĩa
stuffcomplete
Collocations
fill infill up
Họ từ
filling (n/adj)refill (v/n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'fill' để mô tả hành động trong bài viết.
Phân biệt với 'feel' (cảm thấy).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...