Kho từ › baseball

baseball

A2 danh từ
bóng chày
UK /ˈbeɪsbɔːl/ · US /ˈbeɪsbɔːl/
A game played with a bat and ball between two teams.
He plays baseball every Saturday.
→ Anh ấy chơi bóng chày mỗi thứ Bảy.
Baseball is America's pastime.→ Bóng chày là thú vui của nước Mỹ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'base' và 'ball'.
Đồng nghĩa
softball
Collocations
play baseballbaseball batbaseball game
Họ từ
baseball player (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.
Môn thể thao đồng đội phổ biến ở Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...