Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

baseball

/ˈbeɪsbɔːl/ A2

Nghĩa

bóng chày danh từ

Định nghĩa · A game played with a bat and ball between two teams.

“He plays baseball every Saturday.”Anh ấy chơi bóng chày mỗi thứ Bảy.

“Baseball is America's pastime.”Bóng chày là thú vui của nước Mỹ.

Đồng nghĩa softball
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'base' và 'ball'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.

Ghi chú · Môn thể thao đồng đội phổ biến ở Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...