approval
/əˈpruːvəl/ A2
Nghĩa
sự chấp thuận
danh từ
Định nghĩa · The act of giving consent or agreement.
“She received approval for her project.”Cô ấy đã nhận được sự chấp thuận cho dự án của mình.
“Her approval was necessary for the project.”Sự chấp thuận của cô ấy là cần thiết cho dự án.
Cụm hay dùng
get approvalseek approvalapproval process
Mẹo IELTS · Sử dụng 'approval' để nói về sự đồng thuận trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đồng ý.