chart
/tʃɑːrt/ A2
Nghĩa
biểu đồ
danh từ
Định nghĩa · A visual representation of data or information.
“The chart shows the sales data.”Biểu đồ cho thấy dữ liệu bán hàng.
“The chart shows the sales growth over the year.”Biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng doanh số trong năm.
Mẹo IELTS · Dùng 'chart' để mô tả dữ liệu trong IELTS.
Ghi chú · Biểu đồ giúp dễ dàng hiểu dữ liệu.