Kho từ › chart

chart

A2 danh từ
biểu đồ
UK /tʃɑːrt/ · US /tʃɑːrt/
A visual representation of data or information.
The chart shows the sales data.
→ Biểu đồ cho thấy dữ liệu bán hàng.
The chart shows the sales growth over the year.→ Biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng doanh số trong năm.
Đồng nghĩa
graphdiagram
Collocations
bar chartpie chart
🎯 IELTS: Dùng 'chart' để mô tả dữ liệu trong IELTS.
Biểu đồ giúp dễ dàng hiểu dữ liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...