Kho từ › equal

equal

A2 tính từ
bằng nhau
UK /ˈiːkwəl/ · US /ˈiːkwəl/
Having the same amount, value, or status.
All people are equal.
→ Tất cả mọi người đều bình đẳng.
All people are equal.→ Mọi người đều bình đẳng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'aequus' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
sameidentical
Trái nghĩa
unequal
Collocations
equal rightsequal to
Họ từ
equality (n)equally (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'equal' khi nói về quyền lợi trong IELTS.
Tính từ: bằng nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...