Kho từ › matching

matching

A2 tính từ
phù hợp
UK /ˈmæʧɪŋ/ · US /ˈmæʧɪŋ/
Suitable or appropriate for a particular purpose or situation.
She wore a matching dress and shoes.
→ Cô ấy mặc một bộ váy và giày phù hợp.
The matching outfits made them look like a team.→ Những bộ trang phục phù hợp khiến họ trông như một đội.
Đồng nghĩa
suitablecompatible
Collocations
matching colorsmatching pairsmatching criteria
🎯 IELTS: Nêu rõ sự phù hợp trong bài viết về thời trang.
Dùng để chỉ sự tương đồng trong trang phục hoặc đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...