Kho từ › profit

profit

A2 danh từ
lợi nhuận
UK /ˈprɒfɪt/ · US /ˈprɒfɪt/
The financial gain made after expenses.
The business made a profit last year.
→ Doanh nghiệp đã có lợi nhuận năm ngoái.
The profit increased this quarter.→ Lợi nhuận tăng trong quý này.
Đồng nghĩa
earningsrevenue
Trái nghĩa
loss
Collocations
net profitprofit marginprofit sharing
🎯 IELTS: Dùng 'profit' để nói về tài chính trong IELTS.
Lợi nhuận là mục tiêu của nhiều doanh nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...