Kho từ › ave

ave

A2 danh từ
đại lộ
UK /eɪv/ · US /eɪv/
a wide road, often in a city.
The store is on Main Ave.
→ Cửa hàng nằm trên đại lộ Main.
The avenue is lined with trees.→ Đại lộ được trồng cây hai bên.
Đồng nghĩa
streetboulevard
Collocations
main avenuebusy avenueshopping avenue
🎯 IELTS: Sử dụng 'avenue' để mô tả các con đường chính.
Thường dùng để chỉ các con đường lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...