Kho từ › advertisement

advertisement

A2 danh từ
quảng cáo
UK /ˌædvərˈtaɪzmənt/ · US /ˌædvərˈtaɪzmənt/
A public notice promoting a product or service.
I saw an advertisement for a new phone.
→ Tôi đã thấy một quảng cáo cho điện thoại mới.
The advertisement was very eye-catching.→ Quảng cáo rất thu hút sự chú ý.
Cấu tạo
Từ 'advertise' kết hợp với '-ment' để chỉ hành động quảng cáo.
Đồng nghĩa
adpromotion
Collocations
television advertisementprint advertisementadvertisement campaign
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về truyền thông trong IELTS.
Dùng để chỉ hình thức quảng bá sản phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...