Kho từ › advertisement

advertisement ID 247758 //ˌædvərˈtaɪzmənt//

A2 danh từ
quảng cáo
I saw an advertisement for a new phone.
→ Tôi đã thấy một quảng cáo cho điện thoại mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...