EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› parking
parking
A2
danh từ
bãi đậu xe
UK /ˈpɑːrkɪŋ/
·
US /ˈpɑːrkɪŋ/
A designated area for parking vehicles.
There is free parking near the mall.
→ Có bãi đậu xe miễn phí gần trung tâm thương mại.
There is no parking here.
→ Ở đây không có bãi đậu xe.
Đồng nghĩa
parking lot
car park
Collocations
parking space
parking fee
parking garage
Họ từ
park (v)
parked (adj)
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả cơ sở hạ tầng trong bài viết.
Nơi đỗ xe, thường có phí.
Có trong các bộ
📔
54. Xe & Phương tiện
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 8
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...