parking
Nghĩa
Định nghĩa · A designated area for parking vehicles.
“There is free parking near the mall.”Có bãi đậu xe miễn phí gần trung tâm thương mại.
“There is no parking here.”Ở đây không có bãi đậu xe.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả cơ sở hạ tầng trong bài viết.
Ghi chú · Nơi đỗ xe, thường có phí.