Kho từ › russia

russia

A2 danh từ
nga
UK /ˈrʌʃə/ · US /ˈrʌʃə/
A country in Eastern Europe and northern Asia.
Russia is a large country.
→ Nga là một quốc gia lớn.
Russia spans two continents.→ Nga trải dài hai châu lục.
Đồng nghĩa
Russian Federation
Collocations
Russia's territoryRussia's presidentRussia's climate
Họ từ
Russian (adj/n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'Russia' khi nói về địa lý hoặc chính trị.
Quốc gia lớn nhất thế giới, thủ đô Moscow.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...