russia
/ˈrʌʃə/ A2
Nghĩa
nga
danh từ
Định nghĩa · A country in Eastern Europe and northern Asia.
“Russia is a large country.”Nga là một quốc gia lớn.
“Russia spans two continents.”Nga trải dài hai châu lục.
Đồng nghĩa
Russian Federation
Cụm hay dùng
Russia's territoryRussia's presidentRussia's climate
Họ từ
Russian (adj/n)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'Russia' khi nói về địa lý hoặc chính trị.
Ghi chú · Quốc gia lớn nhất thế giới, thủ đô Moscow.