Kho từ › gone

gone

A2 động từ
đi mất
UK /ɡɒn/ · US /ɡɒn/
to have left or no longer be present.
He has gone to the store.
→ Anh ấy đã đi đến cửa hàng.
He has gone to the store.→ Anh ấy đã đi đến cửa hàng.
Đồng nghĩa
departedleft
Collocations
gone missinggone forevergone bad
Họ từ
go (v)
🎯 IELTS: Dùng 'gone' để mô tả sự biến mất.
Dùng để chỉ trạng thái không còn ở đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...