Kho từ › kinds

kinds

A2 danh từ
loại
UK /kaɪndz/ · US /kaɪndz/
Different types or categories of things.
There are many kinds of fruit.
→ Có nhiều loại trái cây.
There are many kinds of fruit available.→ Có nhiều loại trái cây có sẵn.
Cấu tạo
Từ 'kind' kết hợp với '-s' để chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
typesvarieties
Collocations
kinds of peopledifferent kindskinds of food
🎯 IELTS: Nói về sự đa dạng trong IELTS.
Dùng để chỉ các loại khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...