Kho từ › completely

completely

A2 trạng từ
hoàn toàn
UK /kəmˈpliːtli/ · US /kəmˈpliːtli/
Totally or entirely; without any limit.
I completely agree with you.
→ Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
The work is completely done.→ Công việc đã hoàn thành hoàn toàn.
Đồng nghĩa
entirelytotally
Trái nghĩa
partiallyincompletely
Collocations
completely differentcompletely understand
Họ từ
complete (adj/v)completion (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ trong Speaking.
Nhấn âm thứ hai: com-PLETE-ly.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...