completely
/kəmˈpliːtli/ A2
Nghĩa
hoàn toàn
trạng từ
Định nghĩa · Totally or entirely; without any limit.
“I completely agree with you.”Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
“The work is completely done.”Công việc đã hoàn thành hoàn toàn.
Trái nghĩa
partiallyincompletely
Cụm hay dùng
completely differentcompletely understand
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ trong Speaking.
Ghi chú · Nhấn âm thứ hai: com-PLETE-ly.