Kho từ › lighting

lighting

A2 danh từ
chiếu sáng
UK /ˈlaɪtɪŋ/ · US /ˈlaɪtɪŋ/
The use of light to illuminate a space.
The lighting in the room is bright.
→ Ánh sáng trong phòng rất sáng.
Good lighting can change a room's atmosphere.→ Ánh sáng tốt có thể thay đổi bầu không khí của một căn phòng.
Cấu tạo
Từ 'light' kết hợp với '-ing' để chỉ hành động chiếu sáng.
Đồng nghĩa
illuminationbrightness
Collocations
natural lightingartificial lightinglighting design
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả không gian trong IELTS.
Dùng để chỉ ánh sáng trong không gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...