senate
/ˈsɛnɪt/ A2
Nghĩa
thượng viện
danh từ
Định nghĩa · A legislative body in government.
“The senate is discussing the new law.”Thượng viện đang thảo luận về luật mới.
“She is a member of the Senate.”Cô ấy là thành viên của Thượng viện.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về chính trị.
Ghi chú · Thường viết hoa khi chỉ cơ quan cụ thể.