Kho từ › senate

senate

A2 danh từ
thượng viện
UK /ˈsɛnɪt/ · US /ˈsɛnɪt/
A legislative body in government.
The senate is discussing the new law.
→ Thượng viện đang thảo luận về luật mới.
She is a member of the Senate.→ Cô ấy là thành viên của Thượng viện.
Đồng nghĩa
upper houselegislature
Collocations
Senate committeeSenate seat
Họ từ
senator (n.)
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về chính trị.
Thường viết hoa khi chỉ cơ quan cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...