EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gene
gene
A2
danh từ
gen
UK /dʒiːn/
·
US /dʒiːn/
a unit of heredity that determines traits.
Genes are important for heredity.
→ Gen rất quan trọng cho di truyền.
Genes influence how we look and behave.
→ Gen ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn và hành xử.
Đồng nghĩa
chromosome
DNA
Collocations
gene expression
gene therapy
gene mutation
🎯
IELTS:
Nên biết về gen khi thảo luận về sức khỏe.
Liên quan đến di truyền học.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 8
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...