Kho từ › tried

tried

A2 động từ
đã cố gắng
UK /traɪd/ · US /traɪd/
Attempted to do something.
I tried my best.
→ Tôi đã cố gắng hết sức.
She tried her best to finish the project.→ Cô ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
attemptedstrived
Trái nghĩa
gave up
Collocations
tried hardtried and testedtried to
Họ từ
try (v)tryout (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'tried' để thể hiện nỗ lực trong IELTS.
Dùng để chỉ nỗ lực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...