Kho từ › disc

disc

A2 danh từ
đĩa
UK /dɪsk/ · US /dɪsk/
A flat circular object or surface.
I have a music disc.
→ Tôi có một đĩa nhạc.
She placed the disc on the table.→ Cô đặt đĩa lên bàn.
Cấu tạo
Từ 'disc' chỉ hình dạng tròn phẳng.
Đồng nghĩa
platedisk
Collocations
CD discdisc jockeydisc brake
🎯 IELTS: Mô tả đồ vật trong IELTS.
Dùng để chỉ các vật có hình dạng đĩa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...