boat
/boʊt/ A2
Nghĩa
thuyền
danh từ
Định nghĩa · a small boat used for traveling on water.
“We went out on a boat.”Chúng tôi đã ra ngoài bằng thuyền.
“We rented a boat for the day.”Chúng tôi thuê thuyền cho cả ngày.
Mẹo IELTS · Mô tả hoạt động trên nước với từ này.
Ghi chú · Thuyền nhỏ hơn ship, thường đi trên sông hồ.