Kho từ › theatre

theatre ID 341307 /ˈθiːətər/

A2 danh từ
rạp hát
We went to the theatre.
→ Chúng tôi đã đến rạp hát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...