Kho từ › classical

classical

A2 tính từ
cổ điển
UK /ˈklæsɪkl/ · US /ˈklæsɪkl/
Relating to ancient Greek or Roman culture.
I love classical music.
→ Tôi thích nhạc cổ điển.
He enjoys classical music from the 18th century.→ Anh ấy thích nhạc cổ điển từ thế kỷ 18.
Đồng nghĩa
traditionalhistoric
Collocations
classical musicclassical literatureclassical art
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về nghệ thuật.
Thường liên quan đến nghệ thuật và văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...