cultural landscape
Nghĩa
Định nghĩa · The visible aspects of a culture.
“The cultural landscape includes traditions and customs.”Cảnh quan văn hóa bao gồm các truyền thống và phong tục.
“Changes in society affect the cultural landscape.”Những thay đổi trong xã hội ảnh hưởng đến cảnh quan văn hóa.
Mẹo IELTS · Thảo luận về cảnh quan văn hóa có thể nâng cao chất lượng bài viết.
Ghi chú · Thường được nghiên cứu trong nhân loại học.