Kho từ › warranty

warranty

A2 danh từ
bảo hành
UK /ˈwɔːrənti/ · US /ˈwɔːrənti/
a guarantee that a product will be repaired or replaced if it breaks.
The product has a warranty.
→ Sản phẩm có bảo hành.
The warranty covers repairs for two years.→ Bảo hành bao gồm sửa chữa trong hai năm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ động từ 'warrant' với hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
guaranteeassurance
Collocations
warranty periodwarranty claimlimited warranty
Họ từ
warrant (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'warranty' để nhấn mạnh sự bảo vệ cho sản phẩm.
Thường đi kèm với sản phẩm điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...