Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

warranty

/ˈwɔːrənti/ A2

Nghĩa

bảo hành danh từ

Định nghĩa · a guarantee that a product will be repaired or replaced if it breaks.

“The product has a warranty.”Sản phẩm có bảo hành.

“The warranty covers repairs for two years.”Bảo hành bao gồm sửa chữa trong hai năm.

Đồng nghĩa guaranteeassurance
Họ từ warrant (v)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ động từ 'warrant' với hậu tố '-y'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'warranty' để nhấn mạnh sự bảo vệ cho sản phẩm.

Ghi chú · Thường đi kèm với sản phẩm điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...