warranty
/ˈwɔːrənti/ A2
Nghĩa
bảo hành
danh từ
Định nghĩa · a guarantee that a product will be repaired or replaced if it breaks.
“The product has a warranty.”Sản phẩm có bảo hành.
“The warranty covers repairs for two years.”Bảo hành bao gồm sửa chữa trong hai năm.
Cụm hay dùng
warranty periodwarranty claimlimited warranty
Họ từ
warrant (v)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ động từ 'warrant' với hậu tố '-y'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'warranty' để nhấn mạnh sự bảo vệ cho sản phẩm.
Ghi chú · Thường đi kèm với sản phẩm điện tử.