Kho từ › dedicated

dedicated

A2 tính từ
dành riêng
UK /ˈdɛdɪkeɪtɪd/ · US /ˈdɛdɪkeɪtɪd/
devoted to a task or purpose.
She is a dedicated teacher.
→ Cô ấy là một giáo viên tận tâm.
He is dedicated to helping others.→ Anh ấy dành riêng để giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa
committeddevoted
Trái nghĩa
uncommittedindifferent
Collocations
dedicated teamdedicated servicededicated effort
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự cống hiến trong bài nói.
Thể hiện sự cống hiến trong công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...