Kho từ › assembly

assembly

A2 danh từ
lắp ráp
UK /əˈsɛmbli/ · US /əˈsɛmbli/
The act of putting parts together to make something.
The assembly was quick.
→ Việc lắp ráp rất nhanh.
The assembly will start at 9 AM.→ Buổi tập trung sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Đồng nghĩa
gatheringmeetingcongregation
Collocations
school assemblyassembly linegeneral assembly
Họ từ
assemble (v)assembler (n)assembled (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quy trình sản xuất.
Cuộc họp hoặc lắp ráp; tùy ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...