Kho từ › taxes

taxes

A2 danh từ
thuế
UK /ˈtæksɪz/ · US /ˈtæksɪz/
money that people pay to the government based on their income or purchases.
We pay our taxes.
→ Chúng tôi nộp thuế.
Taxes help fund public services like schools and roads.→ Thuế giúp tài trợ cho các dịch vụ công như trường học và đường phố.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'taxe'.
Đồng nghĩa
leviesduties
Collocations
income taxesproperty taxessales taxes
Họ từ
tax (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'taxes' để thảo luận về tài chính công.
Là nguồn thu chính của chính phủ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...