Kho từ › mouse

mouse

A2 danh từ
chuột
UK /maʊs/ · US /maʊs/
a small rodent often kept as a pet.
I have a computer mouse.
→ Tôi có một chuột máy tính.
The cat caught a mouse.→ Con mèo bắt được một con chuột.
Đồng nghĩa
rodentcomputer mouse
Collocations
wireless mousemouse click
Họ từ
mice (pl)mousy (adj)
🎯 IELTS: Nên biết về động vật khi thảo luận về sở thích.
Chuột (động vật hoặc máy tính). Số nhiều bất quy tắc: mice.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...