signal
/ˈsɪɡnəl/ A2
Nghĩa
tín hiệu
danh từ
Định nghĩa · A sign or indication that something is happening.
“The signal is strong.”Tín hiệu rất mạnh.
“I lost the signal in the tunnel.”Tôi mất tín hiệu trong đường hầm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng cho sóng điện thoại hoặc tín hiệu giao tiếp.