Kho từ › signal

signal

A2 danh từ
tín hiệu
UK /ˈsɪɡnəl/ · US /ˈsɪɡnəl/
A sign or indication that something is happening.
The signal is strong.
→ Tín hiệu rất mạnh.
I lost the signal in the tunnel.→ Tôi mất tín hiệu trong đường hầm.
Đồng nghĩa
indicationcue
Collocations
send a signalweak signal
Họ từ
sign (v)signaling (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống trong Writing.
Thường dùng cho sóng điện thoại hoặc tín hiệu giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...