Kho từ › issued

issued

A2 động từ
phát hành
UK /ˈɪʃuːd/ · US /ˈɪʃuːd/
Gave out or distributed something.
The bank issued a new credit card.
→ Ngân hàng đã phát hành thẻ tín dụng mới.
The company issued a new policy last week.→ Công ty đã phát hành một chính sách mới tuần trước.
Đồng nghĩa
releaseddistributed
Collocations
issued a statementissued a reportofficially issued
Họ từ
issue (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'issued' khi nói về thông báo chính thức.
Dùng để chỉ việc phát hành chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...