Kho từ › sexual

sexual

A2 tính từ
tình dục
UK /ˈsɛkʃuəl/ · US /ˈsɛkʃuəl/
Relating to sex or the biological differences between males and females.
They talked about sexual health.
→ Họ đã nói về sức khỏe tình dục.
They have a sexual relationship.→ Họ có quan hệ tình dục.
Đồng nghĩa
eroticintimate
Collocations
sexual orientationsexual harassment
Họ từ
sex (n)sexuality (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về các vấn đề xã hội trong bài viết.
Từ nhạy cảm, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...