Kho từ › obtained

obtained

A2 động từ
đạt được
UK /əbˈteɪnd/ · US /əbˈteɪnd/
To get or acquire something.
She obtained a good grade.
→ Cô ấy đã đạt được điểm cao.
She obtained her degree last year.→ Cô ấy đã đạt được bằng cấp năm ngoái.
Đồng nghĩa
acquiredsecured
Collocations
obtain permissionobtain informationobtain results
🎯 IELTS: Dùng để nói về việc đạt được thành tựu trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...