obtained
/əbˈteɪnd/ A2
Nghĩa
đạt được
động từ
Định nghĩa · To get or acquire something.
“She obtained a good grade.”Cô ấy đã đạt được điểm cao.
“She obtained her degree last year.”Cô ấy đã đạt được bằng cấp năm ngoái.
Cụm hay dùng
obtain permissionobtain informationobtain results
Mẹo IELTS · Dùng để nói về việc đạt được thành tựu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc.