Kho từ › false

false

A2 tính từ
sai
UK /fɔːls/ · US /fɔːls/
not true or correct; incorrect information.
The answer is false.
→ Câu trả lời là sai.
The statement was proven to be false.→ Câu tuyên bố đã được chứng minh là sai.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus'.
Đồng nghĩa
untrueincorrect
Trái nghĩa
truecorrect
Collocations
false informationfalse claimsfalse impression
Họ từ
falsify (v)falseness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'false' để chỉ ra sự sai lệch trong dữ liệu.
Dùng để chỉ thông tin không chính xác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...