Kho từ › felt

felt

A2 động từ
cảm thấy
UK /fɛlt/ · US /fɛlt/
Experienced a feeling or emotion.
I felt happy yesterday.
→ Hôm qua tôi cảm thấy hạnh phúc.
He felt happy after receiving the news.→ Anh ấy cảm thấy hạnh phúc sau khi nhận được tin.
Đồng nghĩa
experiencedsensed
Collocations
felt tiredfelt exciteddeeply felt
Họ từ
feel (v)feeling (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'felt' để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Dùng để chỉ cảm xúc cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...