Kho từ › personnel

personnel

A2 danh từ
nhân viên
UK /ˌpɜːrsəˈnɛl/ · US /ˌpɜːrsəˈnɛl/
the people who work for an organization.
The personnel department is busy.
→ Phòng nhân sự đang bận rộn.
The personnel department handles hiring.→ Phòng nhân sự xử lý việc tuyển dụng.
Đồng nghĩa
staffemployees
Collocations
human personnelmilitary personnelpersonnel management
🎯 IELTS: Dùng 'personnel' khi nói về lực lượng lao động.
Dùng để chỉ nhân viên trong tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...