EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› passed
passed
A2
động từ
đã qua
UK /pæst/
·
US /pæst/
To have successfully completed a test or course.
He passed the exam.
→ Anh ấy đã qua kỳ thi.
She passed the exam with flying colors.
→ Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số cao.
Đồng nghĩa
succeed
clear
Collocations
passed exam
passed test
passed law
🎯
IELTS:
Nêu rõ kết quả trong bài viết về học tập.
Dùng để chỉ thành công trong học tập hoặc công việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 9
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...