Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

supplied

/səˈplaɪd/ A2

Nghĩa

cung cấp động từ

Định nghĩa · To provide something needed or wanted.

“They supplied food to the village.”Họ đã cung cấp thực phẩm cho ngôi làng.

“The company supplied the necessary materials for the project.”Công ty đã cung cấp các vật liệu cần thiết cho dự án.

Đồng nghĩa furnishedprovided
Họ từ supply (n)
Cấu tạoTừ 'supply' thêm đuôi -ed.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'supplied' để mô tả nguồn cung cấp trong bài viết.

Ghi chú · Cách dùng phổ biến trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...