EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› supplied
supplied
A2
động từ
cung cấp
UK /səˈplaɪd/
·
US /səˈplaɪd/
To provide something needed or wanted.
They supplied food to the village.
→ Họ đã cung cấp thực phẩm cho ngôi làng.
The company supplied the necessary materials for the project.
→ Công ty đã cung cấp các vật liệu cần thiết cho dự án.
Cấu tạo
Từ 'supply' thêm đuôi -ed.
Đồng nghĩa
furnished
provided
Collocations
supplied goods
supplied information
supplied resources
Họ từ
supply (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'supplied' để mô tả nguồn cung cấp trong bài viết.
Cách dùng phổ biến trong kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 9
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...