Kho từ › supplied

supplied

A2 động từ
cung cấp
UK /səˈplaɪd/ · US /səˈplaɪd/
To provide something needed or wanted.
They supplied food to the village.
→ Họ đã cung cấp thực phẩm cho ngôi làng.
The company supplied the necessary materials for the project.→ Công ty đã cung cấp các vật liệu cần thiết cho dự án.
Cấu tạo
Từ 'supply' thêm đuôi -ed.
Đồng nghĩa
furnishedprovided
Collocations
supplied goodssupplied informationsupplied resources
Họ từ
supply (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'supplied' để mô tả nguồn cung cấp trong bài viết.
Cách dùng phổ biến trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...