Kho từ › identified

identified

A2 động từ
xác định
UK /aɪˈdɛntɪfaɪd/ · US /aɪˈdɛntɪfaɪd/
To recognize or establish something.
She identified the problem.
→ Cô ấy đã xác định vấn đề.
They identified the problem quickly.→ Họ đã xác định vấn đề nhanh chóng.
Đồng nghĩa
recognizedetermine
Collocations
identified issuesidentified riskseasily identified
Họ từ
identify (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quá trình trong bài viết.
Dùng để chỉ sự nhận diện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...